|
TIÊU CHÍ
|
KẾT QUẢ
NĂM HỌC 2015 - 2016
|
CHỈ TIÊU
PHẤN ĐẤU NĂM HỌC 2016 –
2017
|
|
THCS
|
THPT
|
THCS
|
THPT
|
|
1. Công tác giáo dục chính trị tư tưởng (% thực hiện)
|
|
|
|
|
|
2. Công tác xóa mù chữ, giáo dục tiếp tục sau khi biết
chữ, PCGD
|
Xóa mù chữ GDTTSKBC
|
- Độ tuổi từ 15 đến
35
|
100%
|
100%
|
|
- Trên 35 tuổi
|
100%
|
100%
|
|
Phổ cập Giáo dục:
|
Trên 98%
|
Trên 96%
|
Trên 98%
|
Trên 96%
|
|
3. Công tác thực hiện giáo dục thường xuyên cấp
trung học cơ sở và trung học phổ thông
|
Duy trì sỉ số
|
70.0
|
73.4
|
75.0
|
75.0
|
|
Tỉ lệ các bộ môn (THCS – THPT)
|
Ngữ văn
|
50.0
|
74.5
|
70.0
|
70.0
|
|
Toán
|
75.8
|
63.2
|
75.0
|
65.0
|
|
Vật lý
|
62.9
|
59.4
|
75.0
|
70.0
|
|
Hóa học
|
58.1
|
72.7
|
75.0
|
75.0
|
|
Sinh học
|
59.7
|
79.5
|
75.0
|
75.0
|
|
Lịch sử
|
46.8
|
73.6
|
75.0
|
75.0
|
|
Địa lý
|
71.0
|
73.6
|
75.0
|
75.0
|
|
GDCD
|
|
|
|
|
|
Tiếng anh
|
|
|
|
|
|
Học lực:
|
Giỏi
|
14.3
|
6.86
|
15
|
10
|
|
Khá
|
16.07
|
24.51
|
20
|
25
|
|
Trung bình
|
28.57
|
51.47
|
Trên 85%
|
|
Yếu
|
16.07
|
10.29
|
|
15%
|
|
Hạnh kiểm
|
Tốt
|
50.0
|
61.77
|
|
|
|
Khá
|
23.21
|
25.0
|
|
|
|
Trung bình
|
26.79
|
13.23
|
100%
|
|
Công nhận tốt nghiệp
THCS - GDTX
|
73.68
|
75.0
|
|
Tốt nghiệp THPT -
GDTX
|
50.77
|
52.0
|
|
Học viên giỏi cấp TT
|
00
|
|
|
Học viên giỏi cấp
thành phố
|
01
|
03
Sinh – Sử
- Địa
|
|
Dự giờ - thao giảng – kiểm tra
|
Dự giờ (? tiết/
HK/Ban Giám đốc)
|
12/HK/BGĐ
|
13/HK/BGĐ
|
|
Dự giờ (? tiết/
HK/Giáo viên)
|
1/HK/GV
|
1/HK/GV
|
|
Thao giảng (tiết/
môn/ tổ bộ môn)
|
1 / môn
|
1/môn
|
|
Kiểm tra bộ phận (%
đạt)
|
100%
|
100%
|
|
Giáo viên giỏi
|
Cấp trung tâm
|
00
|
05
|
|
Cấp cụm
|
00
|
01 hoặc 02
|
|
Cấp thành phố
|
00
|
01
|
|
Công tác chủ nhiệm
(% hoàn thành nhiệm vụ)
|
|
100%
|
|
Chuyên đề
|
Cấp trung tâm
|
03
|
04
|
|
Cấp cụm
|
02
|
02
|
|
Cấp thành phố
|
00
|
|
|
Chứng chỉ A
|
Ngoại ngữ
|
|
25%
|
|
Tin học
|
90.0
|
90.0
|
|
4. Công tác sử dụng trang thiết bị, đồ dùng dạy học
|
Số tiết sử dụng đồ
dùng dạy học
|
32
|
50
|
|
Số tiết có sử dụng
CNTT
|
98
|
110
|
|
Số tiết thực hành
thí nghiệm
|
13
|
20
|
|
Số đồ dùng dạy học
tự làm
|
09
|
12
|
|
5. Danh hiệu thi đua
|
Cá nhân
|
Lao động tiên tiến
|
22
|
23
|
|
Chiến sỹ thi đua cơ
sở
|
03
|
03
|
|
Chiến sỹ thi đua cấp
TP
|
00
|
02
|
|
Tập thể
|
Chi bộ
|
Hoàn thành tốt nhiệm vụ
|
Trong sạch vững mạnh
|
|
Công đoàn
|
Vững mạnh
|
Vững mạnh
|
|
Chi đoàn
|
Vững mạnh
|
Xuất sắc
|
|
Trung tâm
|
Lao động Tiên tiến
|
Lao động Xuất sắc
|
|
Cờ – Bằng khen….
|
00
|
00
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|